[Summary] Macro Insight 16/05/2026
Chủ đề: Vĩ mô Việt Nam 4 tháng đầu năm và áp lực tỷ giá và lãi suất.
Dưới đây là tóm tắt buổi trao đổi trong chuyên mục Macro Insight do WiGroup phối hợp cùng VietnamBiz sản xuất với speaker có: Tôi (CEO WiGroup) và Anh Hoàng Việt Anh (CEO LPBank Securities), Host Anh Nguyễn Tế Huy (CEO OCMD).
1. Bức tranh kinh tế trong nước 4 tháng đầu năm — Những nốt trầm rõ nét
Dữ liệu 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy bốn điểm yếu cần nhìn thẳng. Tiêu dùng thực tế chỉ tăng 6.5–6.6% sau khi loại trừ lạm phát, thấp hơn mức 7.3–7.5% của năm 2025, dù danh nghĩa đạt 11–12%. Sản xuất công nghiệp tăng 9.2% nhưng chủ yếu dựa vào khối FDI, trong khi PMI đã giảm liên tục từ 53–54 điểm xuống chỉ còn 50.5 — tốc độ mở rộng đang thu hẹp dần, và PMI thường dẫn trước IIP từ 1–2 quý. Lạm phát đã vượt mục tiêu: CPI đạt 5.5% (mục tiêu 4.5%), lạm phát cơ bản ở mức 4.66% — điểm đáng lo là cả hai đều vượt trần. Tuy nhiên, áp lực lạm phát được đánh giá đã đạt đỉnh vào tháng Tư và sẽ dịu lại từ tháng Năm, dự báo cả năm vẫn về đích ở mức 4.5–5%.
Điểm nặng nề nhất là thâm hụt thương mại lên đến 7.65 tỷ USD trong 4 tháng — kỷ lục — trong khi cùng kỳ năm ngoái thặng dư 4.3 tỷ USD. Con số thâm hụt này chiếm gần 10% dự trữ ngoại hối quốc gia. Hai nguyên nhân chính: nhập khẩu xăng dầu (~1.5 tỷ USD/tháng) và giá linh kiện điện tử tăng mạnh trong khi giá bán đầu ra chưa kịp điều chỉnh theo — điểm này lại mang tính tích cực tiềm tàng nếu giá dầu hạ và doanh nghiệp FDI được phép tăng giá bán.
Điểm đáng ghi nhận là dù chịu nhiều sức ép, tỷ giá vẫn ổn định 0% từ đầu năm — trong khi hầu hết đồng tiền khu vực mất 5–7%. Đây được đánh giá là năng lực điều hành xuất sắc, song cũng là một “kỳ tích mong manh” cần theo dõi.
2. Bối cảnh quốc tế — Chiến tranh Mỹ-Iran và môi trường lãi suất cao
Chiến tranh Mỹ-Iran là biến số chi phối gần như mọi thứ trong nửa đầu năm. Giá dầu tăng mạnh và ổn định quanh 100–120 USD/thùng, nguồn cung dầu toàn cầu bị gián đoạn đến ~20% — cao hơn nhiều so với các cuộc xung đột trong quá khứ (~5–10%). Lạm phát Mỹ tăng từ 2.4% lên 3.8%, đẩy kỳ vọng về việc Fed hạ lãi suất gần như biến mất — hợp đồng futures thậm chí phản ánh khả năng Fed sẽ tăng lãi suất thêm 90 điểm cơ bản vào cuối năm. Úc đã tăng lãi suất ba lần liên tiếp. Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh đối mặt áp lực chính trị hóa từ chính quyền Trump.
Kịch bản cơ sở: mặt bằng lãi suất phương Tây sẽ duy trì ở vùng 3–3.5% trong 1–2 năm tới, liên tục gây sức ép tỷ giá lên các thị trường mới nổi, bao gồm Việt Nam. Một rủi ro bổ sung là carry trade đồng Yên Nhật — mỗi khi Yên lên vùng 150–160, Nhật Bản can thiệp, rút vốn khỏi các thị trường mới nổi, tác động trực tiếp đến dòng vốn Việt Nam.
3. Lãi suất và tỷ giá — Áp lực chưa phản ánh hết
Lãi suất liên ngân hàng đã có lúc vượt 10% vào đầu quý I/2026. Nhờ loạt biện pháp can thiệp mạnh của NHNN — tiền gửi kho bạc 600–700 nghìn tỷ, OMO lên đến 500 nghìn tỷ, và công cụ mới quy mô ~100 nghìn tỷ — lãi suất đã hạ dần về 6.5–7% các kỳ hạn vào cuối tháng Tư. Tuy vậy, mặt bằng lãi suất huy động năm nay vẫn cao hơn năm ngoái khoảng 2–2.5% theo đường kỳ hạn.
Vấn đề căn bản hơn: tín dụng tăng 5.8 triệu tỷ trong 2 năm gần đây, nhưng huy động chỉ tăng 3.1 triệu tỷ — gap 2.6 triệu tỷ là sức ép cấu trúc thường trực. Nguyên nhân sâu xa là từ năm 2022, “tiền ngoại sinh” (NHNN mua ngoại tệ tăng dự trữ, bơm tiền VND vào hệ thống) đã bị đảo chiều — thay vì bơm, NHNN phải bán ngoại hối để bảo vệ tỷ giá, hút tiền về. Thiếu tiền ngoại sinh khiến các ngân hàng phải vay liên ngân hàng: hiện 20% tổng huy động của hệ thống là vay liên ngân hàng — một cấu trúc vốn rất nhạy cảm với cú giật thanh khoản.
4. Cải cách ngân hàng — Thông tư 22 và chuẩn Basel III
Dự thảo sửa đổi Thông tư 22 là thay đổi quan trọng nhất trong năm. Về kỹ thuật: LDR chuyển thành CDR (loại bỏ vốn chủ sở hữu khỏi tử số, giảm ~9–10%), cho phép tính tiền gửi kho bạc vào mẫu số. Song điểm quan trọng nhất là loại bỏ vay liên ngân hàng (20% huy động) khỏi mẫu số huy động — ước tính sẽ đẩy tỷ lệ CDR trung bình toàn hệ thống lên trên 90%, đa phần ngân hàng không đạt chuẩn 85% ngay lập tức. Điều này buộc các ngân hàng phải huy động thêm khoảng 3–4 triệu tỷ đồng trong khi bình quân huy động mỗi năm chỉ tăng 1.5–1.6 triệu tỷ — áp lực lãi suất huy động vì vậy còn cao trong trung hạn.
Hai chỉ số khác là LCR (thanh khoản ngắn hạn 30 ngày, từ 70% lên 100% trong 5 năm tới) và NSFR (vốn ổn định trung dài hạn, mục tiêu 100% vào 2028–2030) hướng đến chuẩn Basel III. Nhìn dài hạn, đây là bước đi đúng hướng để hệ thống ngân hàng đủ sức “ra biển lớn”, song ngắn hạn sẽ là gánh nặng chi phí tuân thủ và sức ép huy động đáng kể.
5. Thị trường chứng khoán — Phân hóa cao, cần chọn lọc kỹ
Ba yếu tố quyết định giá tài sản tài chính trong bối cảnh hiện tại gồm: chi phí vốn (đang tăng), lượng tiền (đang khan hiếm), và triển vọng lợi nhuận (Q1/2026 tích cực nhưng Q2–Q3 sẽ bắt đầu phản ánh áp lực). Lợi nhuận Q1/2026 vượt dự báo, song thị trường đang nhìn về nửa sau năm với nhiều ngành sẽ chịu tác động từ giá đầu vào cao và chi phí vốn tăng.
Về định giá, nếu loại nhóm VinGroup, P/E thị trường còn khoảng 10 lần — không hấp dẫn bằng trước khi lãi suất tiền gửi hiện đã lên 8–9% và trái phiếu cũng ở mức cao. Earnings yield (1/PE) 7–10% không còn vượt trội so với lãi suất tiền gửi, khiến phân bổ vào cổ phiếu kém hấp dẫn hơn trong ngắn hạn.
Tuy nhiên dài hạn, tăng trưởng lợi nhuận bình quân doanh nghiệp đạt 15–20% trong 10 năm qua, GDP danh nghĩa kỳ vọng 13–14%/năm, và làn sóng IPO thứ ba (2025–2030) với quy mô ước tính 500–600 nghìn tỷ đồng (~3–5% GDP) đang hình thành — bao gồm các tên tuổi như Điện Máy Xanh, Bách Hóa Xanh, Highland, Momo, Golden Gate. Số tài khoản chứng khoán đã tăng từ 2 triệu lên 12 triệu (~10% dân số), là nền tảng nội địa quan trọng để thị trường không phụ thuộc hoàn toàn vào dòng vốn ngoại.
6. Nhận định tổng thể
Kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn chịu đựng nhiều áp lực chồng lấn: lạm phát cao, nhập siêu kỷ lục, lãi suất tăng và cấu trúc vốn ngân hàng mỏng manh. Điểm then chốt là tất cả những tác động này chưa phản ánh đủ — quý II–III/2026 mới là giai đoạn thẩm thấu mạnh hơn vào tiêu dùng, bất động sản và lợi nhuận doanh nghiệp. Tỷ giá ổn định trong 4 tháng qua là thành tích đáng ghi nhận nhưng cũng là “kỳ tích có điều kiện” — nếu thâm hụt thương mại tiếp diễn mà không có dòng vốn bù đắp, áp lực sẽ hiện hữu.
Nhìn xa hơn, cải cách cấu trúc đang đi đúng hướng: Basel III cho ngân hàng, đa dạng hóa kênh dẫn vốn (trái phiếu, cổ phiếu), làn sóng IPO thứ ba và nền tảng nhà đầu tư cá nhân ngày càng dày dặn. Bài học gửi gắm đến nhà đầu tư, để đầu tư thành công chúng ta cần 3 thứ: tâm thức đúng, kiến thức đủ và dữ liệu chất lượng — thiếu một trong ba, đầu tư rất khó để thành công.

